IELTS Online
Tổng hợp từ vựng IELTS thông dụng theo band 6.5, 7.0, 8.0
Mục lục [Ẩn]
Bạn đang không biết nên học từ vựng IELTS như thế nào để đạt đúng band mục tiêu? Thực tế, mỗi mức điểm từ 6.5, 7.0 đến 8.0 đều yêu cầu hệ thống từ vựng khác nhau về độ học thuật, độ linh hoạt và cách sử dụng. Trong bài viết này, bạn sẽ được tổng hợp đầy đủ từ vựng IELTS theo band kèm ví dụ, giúp bạn học đúng trọng tâm và nâng band nhanh chóng.
| Bạn đang ở band IELTS bao nhiêu? Làm bài test miễn phí và nhận ngay lộ trình học cá nhân hóa. 👉 Đăng ký test IELTS miễn phí ngay |
1. Từ vựng IELTS theo band 4.0-5.0 (B1)
Ở band 4.0–5.0, người học cần tập trung vào những từ vựng cơ bản, quen thuộc trong đời sống hàng ngày và bắt đầu làm quen với một số từ mang tính học thuật đơn giản. Mục tiêu ở giai đoạn này không phải là dùng từ “cao siêu”, mà là sử dụng đúng và đủ để diễn đạt ý rõ ràng. Dưới đây là bảng tổng hợp từ vựng IELTS theo band 4.0-5.0 được chia theo từng chủ đề kèm nghĩa và ví dụ giúp bạn dễ học và áp dụng:
Chủ đề Education (giáo dục)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
school |
trường học |
I go to school every day. |
|
teacher |
giáo viên |
My teacher explains lessons clearly. |
|
student |
học sinh |
She is a hardworking student. |
|
homework |
bài tập về nhà |
I do my homework after dinner. |
|
subject |
môn học |
Math is a difficult subject. |
|
lesson |
bài học |
Today’s lesson is very interesting. |
|
class |
lớp học |
My class has 30 students. |
|
study |
học |
I study English every evening. |
|
exam |
kỳ thi |
I have an exam next week. |
|
practice |
luyện tập |
Practice is important for learning. |
Chủ đề Work (Công việc)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
job |
công việc |
I am looking for a new job. |
|
office |
văn phòng |
She works in a modern office. |
|
company |
công ty |
This company hires many employees. |
|
salary |
lương |
He earns a good salary. |
|
boss |
sếp |
My boss is very supportive. |
|
colleague |
đồng nghiệp |
I work with friendly colleagues. |
|
work |
làm việc |
I work from Monday to Friday. |
|
part-time |
bán thời gian |
She has a part-time job. |
|
full-time |
toàn thời gian |
He works full-time. |
|
meeting |
cuộc họp |
I have a meeting this morning. |
Chủ đề Daily Life (Cuộc sống hàng ngày)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
eat |
ăn |
I eat lunch at noon. |
|
drink |
uống |
I drink coffee every morning. |
|
sleep |
ngủ |
I sleep early at night. |
|
wake up |
thức dậy |
I wake up at 6 a.m. |
|
go to work |
đi làm |
I go to work by motorbike. |
|
cook |
nấu ăn |
I cook dinner for my family. |
|
clean |
dọn dẹp |
I clean my room every weekend. |
|
watch TV |
xem TV |
I watch TV after work. |
|
relax |
thư giãn |
I relax by reading books. |
|
exercise |
tập thể dục |
I exercise three times a week. |
Chủ đề Technology (Công nghệ)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
computer |
máy tính |
I use a computer for studying. |
|
laptop |
máy tính xách tay |
My laptop is very fast. |
|
phone |
điện thoại |
I check my phone frequently. |
|
internet |
mạng internet |
The internet is very useful. |
|
website |
trang web |
This website helps me learn English. |
|
online |
trực tuyến |
I study online at home. |
|
download |
tải xuống |
I download learning apps. |
|
upload |
tải lên |
She uploads videos every week. |
|
use |
sử dụng |
I use technology every day. |
|
learn |
học |
I learn new skills online. |
Những chủ đề trên chỉ là một phần trong hệ thống từ vựng IELTS band 4.0–5.0. Trên thực tế, bạn còn nên mở rộng thêm nhiều nhóm chủ đề quen thuộc khác như: Food (ẩm thực); Travel (du lịch); Family (gia đình). Việc học đa dạng chủ đề sẽ giúp bạn dễ dàng xử lý nhiều dạng câu hỏi trong IELTS Speaking và Writing, đồng thời tạo nền tảng vững chắc để nâng lên band cao hơn.
>> Xem thêm:
Từ vựng IELTS theo chủ đề phổ biến, thường gặp nhất
Tổng hợp từ vựng học thuật trong IELTS theo chủ đề thông dụng
2. Từ vựng IELTS theo band 6-6.5 (B2)
Ở band 6.0–6.5, người học cần mở rộng vốn từ vựng vượt khỏi mức cơ bản, bắt đầu sử dụng các từ mang tính học thuật hơn và biết paraphrase (diễn đạt lại) trong Writing & Speaking. Đây là giai đoạn chuyển tiếp quan trọng để nâng band, vì giám khảo bắt đầu đánh giá cao độ đa dạng và tính tự nhiên của từ vựng.
Chủ đề Society (xã hội)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
society |
xã hội |
Modern society is changing rapidly. |
|
population |
dân số |
The population is increasing. |
|
living standard |
mức sống |
Living standards have improved. |
|
inequality |
bất bình đẳng |
Income inequality is a serious issue. |
|
community |
cộng đồng |
People should support their community. |
|
social problems |
vấn đề xã hội |
There are many social problems today. |
|
crime rate |
tỷ lệ tội phạm |
The crime rate is rising. |
|
law |
luật pháp |
Everyone must follow the law. |
Chủ đề Transportation (Giao thông)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
public transport |
phương tiện công cộng |
Public transport is convenient. |
|
traffic jam |
tắc đường |
Traffic jams are common in big cities. |
|
commute |
đi làm/di chuyển hàng ngày |
I commute to work by bus. |
|
vehicle |
phương tiện |
There are too many vehicles on the road. |
|
road safety |
an toàn giao thông |
Road safety is important. |
|
accident |
tai nạn |
Accidents happen frequently. |
|
infrastructure |
cơ sở hạ tầng |
Transport infrastructure needs improvement. |
|
rush hour |
giờ cao điểm |
Roads are crowded during rush hour. |
Chủ đề Media (Truyền thông)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
media |
truyền thông |
The media influences people’s opinions. |
|
advertisement |
quảng cáo |
Advertisements are everywhere. |
|
news |
tin tức |
I watch the news every day. |
|
journalist |
nhà báo |
Journalists report important events. |
|
broadcast |
phát sóng |
The program is broadcast live. |
|
information source |
nguồn thông tin |
The internet is a major information source. |
|
audience |
khán giả |
The show attracted a large audience. |
|
report |
báo cáo/tường thuật |
The report was very detailed. |
Chủ đề Economy (Kinh tế)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
economy |
nền kinh tế |
The economy is growing. |
|
economic growth |
tăng trưởng kinh tế |
Economic growth creates jobs. |
|
unemployment |
thất nghiệp |
Unemployment is a concern. |
|
income |
thu nhập |
People want higher income. |
|
business |
kinh doanh |
He runs a small business. |
|
investment |
đầu tư |
Investment is important for development. |
|
market |
thị trường |
The market is very competitive. |
|
profit |
lợi nhuận |
The company made a profit. |
Chủ đề Urban Life (Đời sống thành thị)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
urban area |
khu đô thị |
Many people live in urban areas. |
|
overcrowded |
quá đông đúc |
Cities are often overcrowded. |
|
housing |
nhà ở |
Housing is expensive in cities. |
|
cost of living |
chi phí sinh hoạt |
The cost of living is high. |
|
public services |
dịch vụ công |
Public services should be improved. |
|
facilities |
cơ sở vật chất |
The city has modern facilities. |
|
convenience |
sự tiện lợi |
City life offers convenience. |
|
pollution |
ô nhiễm |
Pollution is a big issue in cities. |
| Học mãi mà IELTS không lên band? Học thử IELTS miễn phí cùng giáo viên 7.5+, chấm chữa lỗi sai ngay lập tức. 👉 Đăng ký học thử miễn phí ngay |
>> Xem thêm:
- Từ vựng trong IELTS Listening theo chủ đề thông dụng nhất
- IELTS Speaking Part 3 Topic Economy: Bài mẫu & từ vựng Band 8+
3. Từ vựng IELTS theo band 7-7.5 (C1)
Ở band 7.0–7.5, người học cần thể hiện khả năng sử dụng từ vựng linh hoạt, ít phổ biến và mang tính học thuật rõ rệt. Không chỉ biết từ, bạn còn phải dùng đúng ngữ cảnh, kết hợp tự nhiên với collocations và idioms, đồng thời hạn chế tối đa việc lặp từ.
Chủ đề Global issues (Vấn đề toàn cầu)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
poverty |
nghèo đói |
Poverty remains a global issue. |
|
inequality |
bất bình đẳng |
Inequality affects many countries. |
|
humanitarian aid |
viện trợ nhân đạo |
Humanitarian aid is necessary in crises. |
|
crisis |
khủng hoảng |
The country is facing an economic crisis. |
|
sustainable development |
phát triển bền vững |
Sustainable development is essential. |
|
overpopulation |
bùng nổ dân số |
Overpopulation causes many problems. |
|
resource depletion |
cạn kiệt tài nguyên |
Resource depletion is a serious concern. |
|
global cooperation |
hợp tác toàn cầu |
Global cooperation is needed to solve problems. |
Chủ đề Science (Khoa học)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
scientific research |
nghiên cứu khoa học |
Scientific research is important for progress. |
|
innovation |
sự đổi mới |
Innovation drives development. |
|
experiment |
thí nghiệm |
Scientists conduct experiments. |
|
breakthrough |
bước đột phá |
This discovery is a major breakthrough. |
|
theory |
lý thuyết |
The theory explains the phenomenon. |
|
evidence |
bằng chứng |
There is strong evidence to support the claim. |
|
analysis |
phân tích |
The analysis is very detailed. |
|
laboratory |
phòng thí nghiệm |
The experiment was done in a laboratory. |
Chủ đề Culture (Văn hóa)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
cultural diversity |
đa dạng văn hóa |
Cultural diversity enriches society. |
|
tradition |
truyền thống |
This tradition has existed for years. |
|
custom |
phong tục |
Different countries have different customs. |
|
heritage |
di sản |
We should preserve cultural heritage. |
|
identity |
bản sắc |
Culture shapes national identity. |
|
globalization |
toàn cầu hóa |
Globalization affects local cultures. |
|
cultural exchange |
giao lưu văn hóa |
Cultural exchange promotes understanding. |
|
value |
giá trị |
Family values are important. |
Chủ đề Government (Chính phủ)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
government policy |
chính sách chính phủ |
Government policies affect citizens. |
|
authority |
chính quyền |
Local authorities manage the city. |
|
regulation |
quy định |
New regulations were introduced. |
|
law enforcement |
thực thi pháp luật |
Law enforcement ensures safety. |
|
public sector |
khu vực công |
Many people work in the public sector. |
|
tax |
thuế |
Citizens must pay taxes. |
|
budget |
ngân sách |
The government increased the budget. |
|
welfare |
phúc lợi |
Welfare programs support the poor. |
Chủ đề Tourism (Du lịch)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
tourism industry |
ngành du lịch |
The tourism industry is growing. |
|
tourist attraction |
điểm du lịch |
This city has many tourist attractions. |
|
accommodation |
chỗ ở |
Accommodation is expensive in peak season. |
|
destination |
điểm đến |
Paris is a popular destination. |
|
travel experience |
trải nghiệm du lịch |
Travel experience broadens the mind. |
|
package tour |
tour trọn gói |
Many tourists choose package tours. |
|
local cuisine |
ẩm thực địa phương |
I enjoy local cuisine when traveling. |
|
sightseeing |
tham quan |
We went sightseeing all day. |
>> Xem thêm:
- Tổng hợp từ vựng IELTS chủ đề Education giúp nâng band hiệu quả
- Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành du lịch thông dụng nhất
4. Từ vựng IELTS theo band 8+ (C2)
Ở band 8.0+, người học cần thể hiện khả năng sử dụng từ vựng học thuật chuyên sâu, chính xác và cực kỳ linh hoạt. Không chỉ biết nhiều từ khó, bạn còn phải dùng đúng sắc thái nghĩa, kết hợp tự nhiên với collocations nâng cao và gần như không mắc lỗi từ vựng.
Chủ đề Psychology (Tâm lý học)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
cognitive development |
sự phát triển nhận thức |
Cognitive development occurs rapidly in children. |
|
behavioral patterns |
hành vi ứng xử |
Behavioral patterns can be influenced by environment. |
|
emotional intelligence |
trí tuệ cảm xúc |
Emotional intelligence is vital in communication. |
|
perception |
nhận thức |
Perception varies from person to person. |
|
motivation |
động lực |
Motivation plays a crucial role in success. |
|
subconscious |
tiềm thức |
The subconscious mind affects our behavior. |
|
mental stimulation |
kích thích trí não |
Reading provides mental stimulation. |
|
psychological well-being |
sức khỏe tâm lý |
Exercise improves psychological well-being. |
Chủ đề Ethics (Đạo đức)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
ethical dilemma |
tình huống đạo đức khó xử |
Doctors often face ethical dilemmas. |
|
moral values |
giá trị đạo đức |
Moral values guide human behavior. |
|
accountability |
trách nhiệm giải trình |
Leaders must take accountability. |
|
integrity |
sự chính trực |
Integrity is essential in business. |
|
transparency |
sự minh bạch |
Transparency builds trust. |
|
misconduct |
hành vi sai trái |
The company was accused of misconduct. |
|
ethical standards |
tiêu chuẩn đạo đức |
Ethical standards must be maintained. |
|
controversial |
gây tranh cãi |
This issue is highly controversial. |
Chủ đề Artificial Intelligence (Trí tuệ nhân tạo)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
artificial intelligence |
trí tuệ nhân tạo |
Artificial intelligence is transforming industries. |
|
automation |
tự động hóa |
Automation increases productivity. |
|
algorithm |
thuật toán |
Algorithms control many online systems. |
|
data processing |
xử lý dữ liệu |
Data processing is faster with AI. |
|
machine learning |
học máy |
Machine learning improves accuracy. |
|
technological disruption |
gián đoạn công nghệ |
AI causes technological disruption. |
|
innovation-driven |
dựa trên đổi mới |
The economy is innovation-driven. |
|
digital transformation |
chuyển đổi số |
Digital transformation is essential today. |
Chủ đề Environment (Môi trường)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
biodiversity loss |
mất đa dạng sinh học |
Biodiversity loss is alarming. |
|
ecological balance |
cân bằng sinh thái |
We must maintain ecological balance. |
|
carbon emissions |
khí thải carbon |
Carbon emissions should be reduced. |
|
sustainable practices |
phương pháp bền vững |
Sustainable practices protect the environment. |
|
environmental degradation |
suy thoái môi trường |
Environmental degradation is increasing. |
|
conservation efforts |
nỗ lực bảo tồn |
Conservation efforts are necessary. |
|
climate resilience |
khả năng thích ứng khí hậu |
Cities need climate resilience. |
|
habitat destruction |
phá hủy môi trường sống |
Habitat destruction threatens wildlife. |
Chủ đề Sociology (Xã hội học)
|
Từ vựng |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
social norms |
chuẩn mực xã hội |
Social norms influence behavior. |
|
social hierarchy |
hệ thống phân tầng xã hội |
Social hierarchy exists in many societies. |
|
demographic trends |
xu hướng dân số |
Demographic trends are changing rapidly. |
|
urbanization |
đô thị hóa |
Urbanization leads to many challenges. |
|
social mobility |
sự dịch chuyển xã hội |
Education improves social mobility. |
|
marginalization |
sự gạt ra bên lề |
Some groups face marginalization. |
|
social integration |
hội nhập xã hội |
Policies promote social integration. |
|
inequality gap |
khoảng cách bất bình đẳng |
The inequality gap is widening. |
>> Xem thêm: Phương pháp học từ vựng IELTS hiệu quả và dễ nhớ nhất
Trên đây là tổng hợp chi tiết từ vựng IELTS theo band từ 4.0 đến 8.0+, giúp bạn hiểu rõ mỗi mức điểm yêu cầu những gì về vốn từ và cách sử dụng. Việc học từ vựng đúng theo trình độ không chỉ giúp bạn tiết kiệm thời gian, mà còn tăng khả năng áp dụng vào thực tế trong cả Writing và Speaking.
Nếu bạn đang tìm kiếm một lộ trình học IELTS bài bản, được hướng dẫn chi tiết cách dùng từ vựng theo từng band điểm, bạn có thể tham khảo các khóa học tại Langmaster. Tại đây, học viên được cung cấp hệ thống từ vựng theo chủ đề, luyện tập thực tế 4 kỹ năng và có lộ trình rõ ràng giúp nâng band nhanh chóng, phù hợp với từng trình độ.
-
Coaching 1 - 1 với chuyên gia: Học viên được kèm riêng để khắc phục điểm yếu, phân bổ thời gian thi chi tiết, tập trung rèn kỹ năng chưa vững và rút ngắn lộ trình nâng band.
-
Lộ trình học cá nhân hóa: Thiết kế dựa trên trình độ đầu vào và mục tiêu điểm số, kèm báo cáo tiến bộ hàng tháng.
-
Sĩ số lớp nhỏ, 7 - 10 học viên: Giáo viên theo sát từng bạn, nhiều cơ hội trao đổi và nhận phản hồi chi tiết.
-
Giáo viên 7.5+ IELTS: Chấm chữa bài trong 24 giờ, giúp bạn cải thiện nhanh chóng và rõ rệt.
-
Thi thử định kỳ: Mô phỏng áp lực thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu để điều chỉnh chiến lược học.
-
Cam kết đầu ra, học lại miễn phí: Đảm bảo kết quả, giảm thiểu rủi ro “học xong vẫn chưa đạt mục tiêu”.
-
Hệ sinh thái học tập toàn diện: Tài liệu chuẩn, bài tập online, cộng đồng học viên và cố vấn luôn đồng hành.
Ngoài các lớp online, hiện Langmaster còn triển khai các lớp IELTS offline tại 3 cơ sở Hà Nội:
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Hãy để lại thông tin để được tư vấn chi tiết về lộ trình phù hợp với mục tiêu của bạn!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Tổng hợp đầy đủ các dạng bài IELTS Listening: Multiple Choice, Sentence Completion, Matching, Short Answer Questions,... và tiêu chí chấm điểm cực chi tiết, chính xác
Từ vựng IELTS theo chủ đề thường gặp bao gồm: Chủ đề Education, Environment, Health, Family, Travel, Technology, Sports, Advertisement & Social network, Weather, Entertainment.
Top 10 app học từ vựng IELTS miễn phí hiện nay: 1.1. Magoosh IELTS Vocabulary Flashcards 1.2. IELTS Vocabulary 1.3. IELTS by IDP 1.4. Quizlet 1.5. Memrise…
Kinh nghiệm luyện IELTS Listening cho người mới bắt đầu. 1. Lên chiến lược cụ thể và thời gian biểu cho việc học 2. Rèn luyện khả năng tập trung
Top sách học IELTS Listening hiệu quả nhất: Basic IELTS Listening, Collins – Listening for IELTS, Cambridge IELTS 7-19, Intensive IELTS Listening




